Thành phần hóa học và Tính chất cơ học của Nhôm Hợp Kim, Quá trình sản xuất nhôm

công ty thu mua phế liệu nhôm hợp kim
5/5 - (1 bình chọn)

Bạn có biết gì về về nhôm hợp kim? Và bạn muốn tìm hiểu về chúng? Hôm nay, công ty thu mua phế liệu giá cao Bảo Minh sẽ cung cấp cho các bạn bài đọc bao gồm tất cả các thông tin về Thành phần hóa học và Tính chất cơ học của Nhôm Hợp Kim, Quá trình sản xuất nhôm và Ứng dụng của nhôm trong công nghiệp.

nhôm hợp kim
nhôm hợp kim

Khái quát chung về hợp kim nhôm

Nhôm hợp kim là vật liệu quan trọng trong công nghiệp hiện đại nhờ những ưu điểm như:

Trọng lượng nhẹ: Nhôm có mật độ thấp (khoảng 2,7 g/cm^3), chỉ bằng 1/3 thép, giúp giảm trọng lượng cho các thiết bị và phương tiện.

Chống ăn mòn tốt: Nhôm có lớp màng oxit tự nhiên bảo vệ, giúp chống lại sự ăn mòn của môi trường.

Dẫn điện và dẫn nhiệt tốt: Nhôm có khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, được sử dụng trong các ứng dụng điện và nhiệt.

Dễ gia công: Nhôm có tính dẻo cao, dễ dàng gia công bằng các phương pháp như cán, đúc, ép.

Cách phân loại Hợp Kim Nhôm Hiện Nay

Hợp kim nhôm được phân loại theo hai tiêu chí chính:

Thành phần hóa học: Dựa trên các nguyên tố bổ sung vào nhôm, hợp kim nhôm được chia thành 8 hệ chính (theo hệ thống ký hiệu của Viện Nhôm Hoa Kỳ – AA)

Đặc tính sử dụng: Dựa vào tính chất và ứng dụng, hợp kim nhôm được chia thành 2 nhóm chính:

Nhôm biến dạng: Dễ dàng gia công bằng các phương pháp cán, đúc, ép.

Nhôm đúc: Có khả năng đúc tốt, phù hợp cho các chi tiết phức tạp.

Thành phần hóa học của Hợp Kim Nhôm

Thành phần hóa học của nhôm hợp kim ảnh hưởng đến tính chất cơ học và khả năng gia công của vật liệu. Một số nguyên tố bổ sung phổ biến trong nhôm hợp kim bao gồm:

  • Đồng (Cu): Tăng độ cứng và độ bền cơ học.
  • Magiê (Mg): Tăng độ dẻo dai và giảm trọng lượng.
  • Silic (Si): Tăng khả năng đúc và chống ăn mòn.
  • Kẽm (Zn): Tăng độ cứng và khả năng gia công.

Dung sai Độ dày của tấm nhôm

Dung sai độ dày của tấm nhôm là phạm vi cho phép về độ dày của tấm nhôm. Dung sai này được quy định trong các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, EN.

Dung sai độ dày của các hợp kim không gian vũ trụ

Đối với các hợp kim nhôm sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ, dung sai độ dày thường chặt chẽ hơn so với các ứng dụng thông thường.

Dung sai bề rộng cho cuộn xén mép của nhôm

Dung sai bề rộng cho cuộn xén mép là phạm vi cho phép về bề rộng của cuộn nhôm sau khi được xén mép. Dung sai này được quy định trong các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, EN. Giá trị dung sai cụ thể phụ thuộc vào:

  • Loại hợp kim nhôm: Mỗi loại hợp kim nhôm có các đặc tính khác nhau, dẫn đến dung sai bề rộng khác nhau.
  • Độ dày cuộn nhôm: Cuộn nhôm càng dày, dung sai bề rộng càng lớn.
  • Phương pháp xén mép: Dung sai có thể khác nhau tùy thuộc vào phương pháp xén mép được sử dụng (cắt bằng lưỡi dao, cắt laser, v.v.).

Dưới đây là bảng dung sai bề rộng tiêu biểu cho cuộn nhôm xén mép theo tiêu chuẩn ASTM B243:

Độ dày cuộn nhôm (mm)

Dung sai bề rộng (+/- mm)
0,15 – 0,25 0,8
0,26 – 0,50 1.2
0,51 – 0,75 1.6
0,76 – 1,00 2.0
1,01 – 1,25 2.4
1,26 – 1,50 2,8
1,51 – 2,00 3.2
2,01 – 2,50 3.6
2,51 – 3,00 4.0
3,01 – 4,00 4,8
4,01 – 5,00 5,6
5,01 – 6,00 6,4

Cơ lý tính tiêu biểu của nhôm hợp kim bao gồm

  • Độ bền kéo: Khả năng chịu tải trọng kéo của vật liệu trước khi bị đứt. Đơn vị đo: MPa (megapascal) hoặc ksi (pound per square inch).
  • Độ bền nén: Khả năng chịu tải trọng nén của vật liệu trước khi bị biến dạng. Đơn vị đo: MPa (megapascal) hoặc ksi (pound per square inch).
  • Độ giãn dài: Khả năng biến dạng của vật liệu trước khi bị đứt. Đơn vị đo: %.
  • Độ cứng Brinell: Khả năng chống lại sự biến dạng của vật liệu khi bị ấn bởi một mũi bi thép. Đơn vị đo: HB (Brinell hardness).
  • Độ cứng Vickers: Khả năng chống lại sự biến dạng của vật liệu khi bị ấn bởi một kim cương hình chóp. Đơn vị đo: HV (Vickers hardness).
  • Độ dẻo: Khả năng biến dạng của vật liệu mà không bị gãy.
  • Độ dai: Khả năng hấp thụ năng lượng của vật liệu trước khi bị đứt.
  • Tính dẫn điện: Khả năng dẫn điện của vật liệu. Đơn vị đo: MS/m (siemens per meter).
  • Tính dẫn nhiệt: Khả năng dẫn nhiệt của vật liệu. Đơn vị đo: W/mK (watt per meter per kelvin).
thu mua nhôm hợp kim giá cao
Thu mua nhôm hợp kim giá cao

Tính chất vật lý của Nhôm Hợp Kim

Tính chất vật lý của nhôm hợp kim phụ thuộc vào thành phần hóa học và cấu trúc vi mô của vật liệu. Một số tính chất vật lý quan trọng của nhôm hợp kim bao gồm:

Khối lượng riêng: Mật độ của vật liệu. Đơn vị đo: g/cm^3 (gram per cubic centimeter) hoặc lb/in^3 (pound per cubic inch).

Nhiệt độ nóng chảy: Nhiệt độ mà tại đó vật liệu chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng. Đơn vị đo: °C (độ C) hoặc °F (độ F).

Điểm sôi: Nhiệt độ mà tại đó áp suất hơi của chất lỏng bằng với áp suất môi trường xung quanh. Đơn vị đo: °C (độ C) hoặc °F (độ F).

Các loại hợp kim nhôm

Căn cứ vào phương thức chế tạo và sử dụng thì hợp kim nhôm được chia làm 2 loại chính là hợp kim nhôm đúc và hợp kim nhôm rèn

Quá trình sản xuất nhôm hiện nay

  1. Khai thác quặng:

Quặng nhôm phổ biến nhất là quặng boxit (Al2O3.nH2O).

Quặng boxit được khai thác từ các mỏ lộ thiên hoặc hầm mỏ.

  1. Nghiền và tuyển quặng:

Quặng boxit được nghiền thành bột mịn và tuyển chọn để loại bỏ tạp chất.

  1. Sản xuất alumina:

Bột quặng boxit được hòa tan trong axit sunfuric (H2SO4) để tạo thành dung dịch nhôm sunfat (Al2(SO4)3).

Dung dịch nhôm sunfat được lọc và cô đặc để kết tủa alumina (Al2O3).

Alumina được nung nóng để loại bỏ nước và tạo thành alumina khan.

  1. Điện phân:

Alumina khan được hòa tan trong dung dịch điện phân nóng chảy (cryolit, NaF, AlF3).

Dòng điện được truyền qua dung dịch điện phân, tạo ra nhôm ở cực âm và oxy ở cực dương.

  1. Tái chế:

Nhôm có thể được tái chế nhiều lần mà không làm giảm chất lượng.

Nhôm tái chế chiếm khoảng 70% sản lượng nhôm toàn cầu.

Nhôm và hợp kim của nhôm thường được sử dụng để làm gì

Hợp kim nhôm là vật liệu được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực của đời sống nhờ những ưu điểm nổi bật và Ứng dụng của hợp kim nhôm được ứng dụng rộng rãi trong:

  1. Xây dựng:
  • Khung cửa sổ, cửa ra vào, vách ngăn
  • Tấm lợp mái
  • Lan can, cầu thang
  • Trần nhà
  1. Giao thông vận tải:
  • Thân xe ô tô, xe máy, xe đạp
  • Chi tiết động cơ máy bay
  • Thân tàu thuyền
  1. Gia dụng:
  • Nồi, chảo, xoong
  • Dụng cụ nấu nướng
  • Bàn ghế
  • Thiết bị điện tử gia dụng
  1. Đóng gói:
  • Hộp, lon thực phẩm
  • Vỏ chai bia, nước ngọt
  • Nắp chai, lọ
  1. Công nghiệp:
  • Máy móc, thiết bị
  • Dụng cụ gia công
  • Ống dẫn
  • Tản nhiệt

Ngoài ra, hợp kim nhôm còn được sử dụng trong:

  • Hợp kim nhôm có ứng dụng trong lĩnh vực công nghệ hàng không như thế nào?
  • Ngành điện lực
  • Ngành y tế
  • Ngành thể thao

Địa chỉ bán thanh lý nhôm hợp kim giá tốt tại TPHCM uy tín

Quý khách hàng đang tìm kiếm đơn vị để bán nhôm hợp kim giá tốt, nhưng chưa biết địa chỉ nào uy tín, thu mua phế liệu giá cao nhất hiện nay. Công ty Bảo Minh tự hào là cơ sở mua bán phế liệu tận nơi, chuyên nghiệp nhất hiện nay. Với nhiều năm kinh nghiệp trong lĩnh vực này, chúng tôi nhận thanh lý nhôm hợp kim giá cao, mọi số lượng.

Nhận thu mua phế liệu nhôm, thu mua phế liệu hợp kim mọi số lượng, tận nơi tại TPHCM và 63 tỉnh thành trên cả nước.

Cam kết dịch vụ chất lượng, có xe vận chuyển và tháo dỡ tận nơi, nhanh chóng trong ngày. Với quy trình thu mua nhanh chóng, chúng tôi đảm bảo quý khách hàng sẽ hài lòng nhất.

Đừng ngần ngại, hãy một lần trải nghiệp dịch vụ thu mua phế liệu giá cao tại công ty chúng tôi nhé!

CƠ SỞ THU MUA NHÔM HỢP KIM GIÁ CAO BẢO MINH

 Trụ sở chính :589 Đường số 18 – Phường Bình Hưng Hòa – Quận Bình Tân – Tphcm
 Điện thoại : 0979.637.678 – 0949.193.567  (A.DƯƠNG) Hỗ trợ 24/24h
 Email : phelieubaominh@gmail.com
 Website : thumuaphelieugiacao.com.vn

0/5 (0 Reviews)
error: Địa chỉ IP của bạn đã được thêm !